Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-기 일쑤이다

thường xuyên (thói quen xấu)

Cấp 4 · Biểu hiện

Giải thích

Một việc không hay xảy ra thường xuyên, như một thói quen. Gắn trực tiếp vào thân động từ; chỉ dùng cho điều tiêu cực.

Ví dụ

  • 그는 늦잠을 자서 지각하기 일쑤였다.

    Anh ấy ngủ dậy muộn nên thường xuyên đi trễ.

  • 바쁘면 점심을 거르기 일쑤예요.

    Bận là tôi hay bỏ bữa trưa.

  • 메모하지 않으면 약속을 잊어버리기 일쑤다.

    Không ghi chú là hay quên hẹn.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK II Đọc câu 3–4 (tương đương -곤 하다).

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp