-기 일쑤이다
thường xuyên (thói quen xấu)
Cấp 4 · Biểu hiện
Giải thích
Một việc không hay xảy ra thường xuyên, như một thói quen. Gắn trực tiếp vào thân động từ; chỉ dùng cho điều tiêu cực.
Ví dụ
그는 늦잠을 자서 지각하기 일쑤였다.
Anh ấy ngủ dậy muộn nên thường xuyên đi trễ.
바쁘면 점심을 거르기 일쑤예요.
Bận là tôi hay bỏ bữa trưa.
메모하지 않으면 약속을 잊어버리기 일쑤다.
Không ghi chú là hay quên hẹn.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Đọc câu 3–4 (tương đương -곤 하다).