Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-게 (mục đích, cách thức)

để, một cách

Cấp 3 · Liên kết câu

Giải thích

Gắn vào tính từ để thành trạng từ (깨끗하게, 맛있게) hoặc nêu mục đích, kết quả mong muốn cho người khác (잘 들리게 크게 말하다). Gắn trực tiếp vào thân.

Ví dụ

  • 뒤에 앉은 사람도 들을 수 있게 크게 말해 주세요.

    Hãy nói to để người ngồi sau cũng nghe được.

  • 방을 깨끗하게 청소했어요.

    Tôi đã dọn phòng sạch sẽ.

  • 아이가 먹기 좋게 작게 잘랐어요.

    Tôi cắt nhỏ để đứa bé dễ ăn.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK II Đọc câu 1–4.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp