-게 (mục đích, cách thức)
để, một cách
Cấp 3 · Liên kết câu
Giải thích
Gắn vào tính từ để thành trạng từ (깨끗하게, 맛있게) hoặc nêu mục đích, kết quả mong muốn cho người khác (잘 들리게 크게 말하다). Gắn trực tiếp vào thân.
Ví dụ
뒤에 앉은 사람도 들을 수 있게 크게 말해 주세요.
Hãy nói to để người ngồi sau cũng nghe được.
방을 깨끗하게 청소했어요.
Tôi đã dọn phòng sạch sẽ.
아이가 먹기 좋게 작게 잘랐어요.
Tôi cắt nhỏ để đứa bé dễ ăn.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Đọc câu 1–4.