Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-기 위해(서) / N을/를 위해(서)

để, vì (mục đích)

Cấp 3 · Liên kết câu

Giải thích

Nêu mục đích một cách trang trọng, hay dùng trong văn viết. Gắn vào thân động từ (không dùng với tính từ); danh từ + 을/를 위해(서). Bổ nghĩa danh từ: -기 위한 N.

Ví dụ

  • 장학금을 받기 위해서 열심히 공부했어요.

    Tôi đã học chăm chỉ để nhận học bổng.

  • 건강을 위해 매일 운동을 합니다.

    Tôi tập thể dục mỗi ngày vì sức khỏe.

  • 환경을 보호하기 위한 정책이 필요하다.

    Cần có chính sách để bảo vệ môi trường.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK II Đọc câu 3–4 (tương đương -(으)려고, -고자); Viết câu 52–54.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp