-기 위해(서) / N을/를 위해(서)
để, vì (mục đích)
Cấp 3 · Liên kết câu
Giải thích
Nêu mục đích một cách trang trọng, hay dùng trong văn viết. Gắn vào thân động từ (không dùng với tính từ); danh từ + 을/를 위해(서). Bổ nghĩa danh từ: -기 위한 N.
Ví dụ
장학금을 받기 위해서 열심히 공부했어요.
Tôi đã học chăm chỉ để nhận học bổng.
건강을 위해 매일 운동을 합니다.
Tôi tập thể dục mỗi ngày vì sức khỏe.
환경을 보호하기 위한 정책이 필요하다.
Cần có chính sách để bảo vệ môi trường.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Đọc câu 3–4 (tương đương -(으)려고, -고자); Viết câu 52–54.