Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-는 바람에

vì (bất ngờ) … nên (kết quả xấu)

Cấp 3 · Liên kết câu

Giải thích

Nêu nguyên nhân bất ngờ dẫn đến kết quả thường là tiêu cực, ngoài ý muốn. Chỉ gắn vào thân động từ ở dạng -는 바람에 (kể cả khi sự việc ở quá khứ). Vế sau luôn ở quá khứ và không được là mệnh lệnh, rủ rê hay dự định.

Ví dụ

  • 알람이 안 울리는 바람에 지각했어요.

    Vì chuông báo thức không kêu nên tôi đi muộn.

  • 갑자기 비가 쏟아지는 바람에 옷이 다 젖었어요.

    Vì mưa đổ xuống bất chợt nên quần áo ướt hết.

  • 휴대폰을 떨어뜨리는 바람에 화면이 깨졌어요.

    Vì đánh rơi điện thoại nên màn hình bị vỡ.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

Rất hay gặp ở TOPIK II Đọc câu 1–2 (chọn ngữ pháp) và câu 3–4 (tương đương -는 탓에, -아/어서).

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp