-는 바람에
vì (bất ngờ) … nên (kết quả xấu)
Cấp 3 · Liên kết câu
Giải thích
Nêu nguyên nhân bất ngờ dẫn đến kết quả thường là tiêu cực, ngoài ý muốn. Chỉ gắn vào thân động từ ở dạng -는 바람에 (kể cả khi sự việc ở quá khứ). Vế sau luôn ở quá khứ và không được là mệnh lệnh, rủ rê hay dự định.
Ví dụ
알람이 안 울리는 바람에 지각했어요.
Vì chuông báo thức không kêu nên tôi đi muộn.
갑자기 비가 쏟아지는 바람에 옷이 다 젖었어요.
Vì mưa đổ xuống bất chợt nên quần áo ướt hết.
휴대폰을 떨어뜨리는 바람에 화면이 깨졌어요.
Vì đánh rơi điện thoại nên màn hình bị vỡ.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
Rất hay gặp ở TOPIK II Đọc câu 1–2 (chọn ngữ pháp) và câu 3–4 (tương đương -는 탓에, -아/어서).