N을/를 비롯해(서) / 비롯한 N
bao gồm, tiêu biểu là, đứng đầu là
Cấp 5 · Biểu hiện
Giải thích
Nêu đối tượng tiêu biểu đầu tiên trong một nhóm, rồi mở rộng ra những đối tượng khác. Gắn sau danh từ; định ngữ N을/를 비롯한 N. Văn phong trang trọng, báo chí.
Ví dụ
서울을 비롯한 대도시의 집값이 크게 올랐다.
Giá nhà ở các thành phố lớn, tiêu biểu là Seoul, đã tăng mạnh.
사장님을 비롯해 모든 직원이 행사에 참석했다.
Toàn thể nhân viên, đứng đầu là giám đốc, đã tham dự sự kiện.
이 지역에서는 사과를 비롯해 다양한 과일이 생산된다.
Vùng này sản xuất nhiều loại trái cây, tiêu biểu là táo.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Đọc câu 25–27, 32–38; Nghe câu 37–50.