Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-다 못해

không chịu nổi nữa nên; đến mức vượt quá

Cấp 6 · Liên kết câu

Giải thích

Hai nghĩa: (1) không thể tiếp tục làm việc gì nữa nên chuyển sang hành động khác (참다 못해 화를 냈다); (2) trạng thái quá mức đến nỗi thành trạng thái khác (맑다 못해 투명하다). Gắn trực tiếp vào thân.

Ví dụ

  • 소음을 참다 못해 이웃집에 찾아갔다.

    Không chịu nổi tiếng ồn nữa, tôi sang nhà hàng xóm.

  • 바닷물이 맑다 못해 투명했다.

    Nước biển trong đến mức trong suốt.

  • 기다리다 못해 먼저 출발했어요.

    Chờ mãi không được nên tôi đi trước.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK II Đọc câu 42–43 và 19–24.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp