N와/과, N하고, N(이)랑
và, với
Cấp 1 · Tiểu từ
Giải thích
Nối hai danh từ hoặc chỉ người cùng làm (친구하고 같이). 와/과 trang trọng, dùng nhiều trong văn viết (nguyên âm + 와, phụ âm + 과); 하고 và (이)랑 dùng trong văn nói.
Ví dụ
빵과 우유를 샀어요.
Tôi đã mua bánh mì và sữa.
친구하고 같이 영화를 봤어요.
Tôi đã xem phim cùng bạn.
엄마랑 시장에 가요.
Tôi đi chợ với mẹ.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK I Đọc câu 34–39; Nghe câu 17–21.