Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

N와/과, N하고, N(이)랑

và, với

Cấp 1 · Tiểu từ

Giải thích

Nối hai danh từ hoặc chỉ người cùng làm (친구하고 같이). 와/과 trang trọng, dùng nhiều trong văn viết (nguyên âm + 와, phụ âm + 과); 하고 và (이)랑 dùng trong văn nói.

Ví dụ

  • 빵과 우유를 샀어요.

    Tôi đã mua bánh mì và sữa.

  • 친구하고 같이 영화를 봤어요.

    Tôi đã xem phim cùng bạn.

  • 엄마랑 시장에 가요.

    Tôi đi chợ với mẹ.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK I Đọc câu 34–39; Nghe câu 17–21.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp