Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-(으)련만

lẽ ra … vậy mà

Cấp 5 · Liên kết câu

Giải thích

Người nói kỳ vọng hoặc phỏng đoán điều lẽ ra sẽ xảy ra, nhưng thực tế lại không như vậy (tiếc nuối). Thân nguyên âm/ㄹ + 련만, phụ âm + 으련만; quá khứ -았/었으련만. Văn phong văn viết.

Ví dụ

  • 조금만 더 노력하면 합격하련만 왜 포기하니?

    Cố thêm chút nữa là đỗ vậy mà sao lại bỏ cuộc?

  • 비가 오면 좋으련만 하늘은 맑기만 하다.

    Giá mà mưa thì tốt, vậy mà trời cứ trong xanh.

  • 미리 말했으면 도와주었으련만 아무 말도 없었다.

    Nếu nói trước thì đã giúp rồi, vậy mà chẳng nói gì.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK II Đọc câu 42–43 (văn học, tâm trạng).

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp