Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

A-아/어지다

trở nên

Cấp 2 · Biểu hiện

Giải thích

Gắn vào tính từ để chỉ sự thay đổi trạng thái dần dần. Thân ㅏ/ㅗ + 아지다, nguyên âm khác + 어지다, 하다 → 해지다. Với động từ, -아/어지다 mang nghĩa bị động.

Ví dụ

  • 날씨가 점점 따뜻해져요.

    Thời tiết dần ấm lên.

  • 운동을 해서 건강해졌어요.

    Nhờ tập thể dục mà tôi khỏe hơn.

  • 한국어가 많이 쉬워졌어요.

    Tiếng Hàn đã trở nên dễ hơn nhiều.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK I Đọc câu 49–56; TOPIK II Đọc câu 9–12 (mô tả biểu đồ tăng/giảm).

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp