A-아/어지다
trở nên
Cấp 2 · Biểu hiện
Giải thích
Gắn vào tính từ để chỉ sự thay đổi trạng thái dần dần. Thân ㅏ/ㅗ + 아지다, nguyên âm khác + 어지다, 하다 → 해지다. Với động từ, -아/어지다 mang nghĩa bị động.
Ví dụ
날씨가 점점 따뜻해져요.
Thời tiết dần ấm lên.
운동을 해서 건강해졌어요.
Nhờ tập thể dục mà tôi khỏe hơn.
한국어가 많이 쉬워졌어요.
Tiếng Hàn đã trở nên dễ hơn nhiều.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK I Đọc câu 49–56; TOPIK II Đọc câu 9–12 (mô tả biểu đồ tăng/giảm).