-더라고요
(tôi thấy) … đấy (hồi tưởng)
Cấp 3 · Đuôi câu
Giải thích
Kể lại điều người nói đã trực tiếp thấy, nghe, cảm nhận trong quá khứ như một thông tin mới với người nghe. Gắn trực tiếp vào thân; thường không dùng cho hành động của chính mình (trừ cảm giác: 제가 좀 피곤하더라고요).
Ví dụ
그 식당 음식이 생각보다 맛있더라고요.
Đồ ăn quán đó ngon hơn tôi nghĩ đấy.
제주도는 바람이 정말 많이 불더라고요.
Ở Jeju gió thổi nhiều thật đấy.
민수 씨가 노래를 아주 잘하더라고요.
Minsu hát hay lắm đấy.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Nghe câu 13–20 (hội thoại kể kinh nghiệm).