-던 + N
đã từng (thường xuyên), đang dở
Cấp 3 · Định ngữ
Giải thích
Định ngữ hồi tưởng: hành động lặp lại trong quá khứ hoặc chưa hoàn thành (먹던 빵 = bánh đang ăn dở). Gắn trực tiếp vào thân. Khác -(으)ㄴ: -(으)ㄴ chỉ hành động đã kết thúc.
Ví dụ
제가 자주 가던 카페가 없어졌어요.
Quán cà phê tôi hay đến đã không còn nữa.
아까 마시던 커피 어디 있어요?
Cốc cà phê tôi đang uống dở lúc nãy đâu rồi?
어릴 때 살던 동네에 다시 가 봤어요.
Tôi đã quay lại khu phố hồi nhỏ từng sống.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Đọc câu 42–43 (văn học, hồi tưởng) và 1–2.