Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-던 + N

đã từng (thường xuyên), đang dở

Cấp 3 · Định ngữ

Giải thích

Định ngữ hồi tưởng: hành động lặp lại trong quá khứ hoặc chưa hoàn thành (먹던 빵 = bánh đang ăn dở). Gắn trực tiếp vào thân. Khác -(으)ㄴ: -(으)ㄴ chỉ hành động đã kết thúc.

Ví dụ

  • 제가 자주 가던 카페가 없어졌어요.

    Quán cà phê tôi hay đến đã không còn nữa.

  • 아까 마시던 커피 어디 있어요?

    Cốc cà phê tôi đang uống dở lúc nãy đâu rồi?

  • 어릴 때 살던 동네에 다시 가 봤어요.

    Tôi đã quay lại khu phố hồi nhỏ từng sống.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK II Đọc câu 42–43 (văn học, hồi tưởng) và 1–2.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp