Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-았/었던 + N

đã từng (một lần, nay không còn)

Cấp 3 · Định ngữ

Giải thích

Hồi tưởng sự việc đã hoàn tất trong quá khứ và không còn tiếp diễn, hoặc trạng thái trước đây (날씬했던 언니). Gắn -았/었 + 던. Với tính từ, -았/었던 và -던 gần nghĩa nhau.

Ví dụ

  • 작년에 여행했던 곳이 텔레비전에 나왔어요.

    Nơi năm ngoái tôi đi du lịch đã lên TV.

  • 조용했던 마을이 관광지가 되었어요.

    Ngôi làng từng yên tĩnh đã thành điểm du lịch.

  • 처음 만났던 날을 기억해요?

    Bạn còn nhớ ngày đầu tiên chúng ta gặp nhau không?

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK II Đọc câu 42–43 và 32–34.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp