-았/었던 + N
đã từng (một lần, nay không còn)
Cấp 3 · Định ngữ
Giải thích
Hồi tưởng sự việc đã hoàn tất trong quá khứ và không còn tiếp diễn, hoặc trạng thái trước đây (날씬했던 언니). Gắn -았/었 + 던. Với tính từ, -았/었던 và -던 gần nghĩa nhau.
Ví dụ
작년에 여행했던 곳이 텔레비전에 나왔어요.
Nơi năm ngoái tôi đi du lịch đã lên TV.
조용했던 마을이 관광지가 되었어요.
Ngôi làng từng yên tĩnh đã thành điểm du lịch.
처음 만났던 날을 기억해요?
Bạn còn nhớ ngày đầu tiên chúng ta gặp nhau không?
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Đọc câu 42–43 và 32–34.