-(으)세요
hãy (mệnh lệnh lịch sự); kính ngữ
Cấp 1 · Đuôi câu
Giải thích
Dùng để yêu cầu lịch sự hoặc nói về hành động của người trên ở hiện tại. Thân nguyên âm hoặc ㄹ (bỏ ㄹ) + 세요, phụ âm + 으세요. Một số động từ đặc biệt: 먹다 → 드세요, 자다 → 주무세요, 있다 → 계세요.
Ví dụ
여기에 이름을 쓰세요.
Hãy viết tên vào đây.
맛있게 드세요.
Chúc ngon miệng.
선생님은 지금 사무실에 계세요.
Thầy giáo bây giờ đang ở văn phòng.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK I Nghe câu 5–6 và Đọc câu 40–42 (biển báo, hướng dẫn).