-(으)ㄹ걸요
chắc là … đấy (phỏng đoán)
Cấp 4 · Đuôi câu
Giải thích
Phỏng đoán nhẹ nhàng, thường trái với suy nghĩ hoặc kỳ vọng của người nghe; lên giọng ở cuối. Thân nguyên âm/ㄹ + ㄹ걸요, phụ âm + 을걸요; quá khứ -았/었을걸요. Khác -(으)ㄹ 걸 그랬다 (hối tiếc).
Ví dụ
지금 가면 벌써 문을 닫았을걸요.
Giờ mà đi chắc đã đóng cửa rồi đấy.
그 사람은 아마 모를걸요.
Chắc người đó không biết đâu.
주말이라 표가 없을걸요.
Cuối tuần chắc hết vé rồi.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Nghe câu 4–8 (câu nói tiếp theo).