Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-대요 / -래요 / -냬요 / -재요

nghe nói, (ai đó) bảo

Cấp 3 · Câu trích dẫn

Giải thích

Dạng rút gọn của câu tường thuật trong văn nói: -다고 해요 → -대요, -(이)라고 해요 → -(이)래요, -(으)라고 해요 → -(으)래요, -냐고 해요 → -냬요, -자고 해요 → -재요.

Ví dụ

  • 내일 비가 많이 온대요.

    Nghe nói mai mưa to.

  • 선생님이 교실로 오래요.

    Thầy bảo đến lớp học.

  • 저 사람이 새로 온 팀장이래요.

    Nghe nói người kia là trưởng nhóm mới.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK II Nghe câu 4–20 (hội thoại tự nhiên).

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp