-대요 / -래요 / -냬요 / -재요
nghe nói, (ai đó) bảo
Cấp 3 · Câu trích dẫn
Giải thích
Dạng rút gọn của câu tường thuật trong văn nói: -다고 해요 → -대요, -(이)라고 해요 → -(이)래요, -(으)라고 해요 → -(으)래요, -냐고 해요 → -냬요, -자고 해요 → -재요.
Ví dụ
내일 비가 많이 온대요.
Nghe nói mai mưa to.
선생님이 교실로 오래요.
Thầy bảo đến lớp học.
저 사람이 새로 온 팀장이래요.
Nghe nói người kia là trưởng nhóm mới.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Nghe câu 4–20 (hội thoại tự nhiên).