-겠-
sẽ (ý chí); chắc là (phỏng đoán)
Cấp 2 · Thì
Giải thích
Với ngôi thứ nhất, diễn tả ý chí mạnh (제가 하겠습니다); với tình huống, diễn tả phỏng đoán dựa trên điều thấy được (맛있겠다). Gắn trực tiếp vào thân. Cũng dùng trong câu lịch sự cố định: 잘 먹겠습니다, 알겠습니다.
Ví dụ
제가 내일 다시 연락드리겠습니다.
Ngày mai tôi sẽ liên lạc lại ạ.
와, 이 음식 정말 맛있겠어요.
Ôi, món này trông chắc ngon lắm.
내일은 비가 오겠습니다.
Ngày mai trời sẽ mưa.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK I Nghe câu 1–6 (đáp lời) và dự báo thời tiết; TOPIK II Nghe câu 4–8.