Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-겠-

sẽ (ý chí); chắc là (phỏng đoán)

Cấp 2 · Thì

Giải thích

Với ngôi thứ nhất, diễn tả ý chí mạnh (제가 하겠습니다); với tình huống, diễn tả phỏng đoán dựa trên điều thấy được (맛있겠다). Gắn trực tiếp vào thân. Cũng dùng trong câu lịch sự cố định: 잘 먹겠습니다, 알겠습니다.

Ví dụ

  • 제가 내일 다시 연락드리겠습니다.

    Ngày mai tôi sẽ liên lạc lại ạ.

  • 와, 이 음식 정말 맛있겠어요.

    Ôi, món này trông chắc ngon lắm.

  • 내일은 비가 오겠습니다.

    Ngày mai trời sẽ mưa.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK I Nghe câu 1–6 (đáp lời) và dự báo thời tiết; TOPIK II Nghe câu 4–8.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp