Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

-(으)ㄹ + N

định ngữ tương lai, dự định

Cấp 2 · Định ngữ

Giải thích

Bổ nghĩa cho danh từ bằng hành động chưa xảy ra hoặc dự định (내일 할 일). Thân nguyên âm/ㄹ + ㄹ, phụ âm + 을. Đứng trước các danh từ phụ thuộc như 때, 수, 것, 계획.

Ví dụ

  • 오늘 할 일이 많아요.

    Hôm nay có nhiều việc phải làm.

  • 여행 때 입을 옷을 샀어요.

    Tôi đã mua quần áo để mặc khi đi du lịch.

  • 점심에 먹을 도시락을 준비했어요.

    Tôi đã chuẩn bị hộp cơm để ăn trưa.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK I Đọc câu 49–70; tiền đề của -(으)ㄹ 때, -(으)ㄹ 수 있다.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp