-(으)ㄹ + N
định ngữ tương lai, dự định
Cấp 2 · Định ngữ
Giải thích
Bổ nghĩa cho danh từ bằng hành động chưa xảy ra hoặc dự định (내일 할 일). Thân nguyên âm/ㄹ + ㄹ, phụ âm + 을. Đứng trước các danh từ phụ thuộc như 때, 수, 것, 계획.
Ví dụ
오늘 할 일이 많아요.
Hôm nay có nhiều việc phải làm.
여행 때 입을 옷을 샀어요.
Tôi đã mua quần áo để mặc khi đi du lịch.
점심에 먹을 도시락을 준비했어요.
Tôi đã chuẩn bị hộp cơm để ăn trưa.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK I Đọc câu 49–70; tiền đề của -(으)ㄹ 때, -(으)ㄹ 수 있다.