Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

V-(으)ㄴ / A-(으)ㄴ + N

định ngữ quá khứ (động từ) / hiện tại (tính từ)

Cấp 2 · Định ngữ

Giải thích

Với động từ, -(으)ㄴ chỉ hành động đã xảy ra (어제 본 영화); với tính từ, chỉ trạng thái hiện tại (예쁜 꽃). Thân nguyên âm/ㄹ (bỏ ㄹ) + ㄴ, phụ âm + 은; danh từ + 인.

Ví dụ

  • 어제 본 영화가 정말 재미있었어요.

    Bộ phim xem hôm qua thật sự hay.

  • 따뜻한 차 한 잔 주세요.

    Cho tôi một tách trà nóng.

  • 이건 친구가 만든 케이크예요.

    Đây là bánh bạn tôi làm.

Lưu ý khi làm đề TOPIK

TOPIK I Đọc câu 43–70; TOPIK II nền tảng cho mọi câu đọc.

Ngữ pháp tương tự

Luyện câu hỏi ngữ pháp