-게 하다
khiến, để cho, bắt (làm)
Cấp 3 · Bị động, sai khiến
Giải thích
Cấu trúc sai khiến dùng được với hầu hết động từ/tính từ: A가 B에게/를 -게 하다. Gắn trực tiếp vào thân. Mang nghĩa cho phép hoặc bắt buộc tùy ngữ cảnh.
Ví dụ
선생님이 학생들에게 책을 읽게 했어요.
Thầy cho học sinh đọc sách.
아이를 너무 늦게 자게 하면 안 돼요.
Không được để trẻ ngủ quá muộn.
그 소식이 저를 기쁘게 했어요.
Tin đó làm tôi vui.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK II Đọc câu 1–2 và 16–18.