N(으)로
bằng, về phía
Cấp 1 · Tiểu từ
Giải thích
Chỉ phương tiện/công cụ (버스로, 한국어로) hoặc hướng đi (오른쪽으로). Sau phụ âm dùng 으로, sau nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ dùng 로 (지하철로).
Ví dụ
지하철로 학교에 가요.
Tôi đi học bằng tàu điện ngầm.
이쪽으로 오세요.
Mời đi lối này.
한국어로 말해 보세요.
Hãy thử nói bằng tiếng Hàn.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK I Đọc câu 34–39; Nghe câu 7–10 (chỉ đường).