-(으)ㅂ시다
hãy cùng … (rủ rê trang trọng)
Cấp 1 · Đuôi câu
Giải thích
Rủ hoặc đề nghị cùng làm. Thân nguyên âm hoặc ㄹ (bỏ ㄹ) + ㅂ시다, phụ âm + 읍시다. Không dùng với người bề trên; khi đó nên nói -(으)시지요.
Ví dụ
같이 점심을 먹읍시다.
Cùng ăn trưa nào.
내일 다시 만납시다.
Ngày mai chúng ta gặp lại nhé.
환경을 위해 쓰레기를 줄입시다.
Hãy cùng giảm rác vì môi trường.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK I Đọc câu 40–42 (khẩu hiệu, áp phích).