Ôn tổng hợp
Kể về một ngày: quá khứ, nơi chốn, nối câu
Từ vựng
- 아침buổi sáng; bữa sáng
- 점심buổi trưa; bữa trưa
- 저녁buổi tối; bữa tối
- 오후buổi chiều (sau 12h)
- 만들다làm; chế tạo
- 끝나다kết thúc
- 수업giờ học; tiết học
- 음식món ăn; thức ăn
- 우리chúng tôi; chúng ta
Ngữ pháp
-았/었-thì quá khứ
Xem chi tiếtN에서ở (nơi diễn ra hành động), từ
Xem chi tiết-고và, rồi
Xem chi tiết-고 싶다muốn
Xem chi tiết-(으)ㅂ시다hãy cùng … (rủ rê trang trọng)
Xem chi tiết
Hội thoại
- 지민
란 씨, 어제 뭐 했어요?
Lan, hôm qua bạn làm gì?
- 란
아침에 한국어 수업이 있었어요. 수업이 끝나고 친구하고 점심을 먹었어요.
Buổi sáng mình có lớp tiếng Hàn. Học xong mình ăn trưa với bạn.
- 지민
오후에는요?
Còn buổi chiều?
- 란
도서관에서 공부했어요. 그리고 저녁에 집에서 베트남 음식을 만들었어요.
Mình học ở thư viện. Rồi buổi tối mình nấu món Việt ở nhà.
- 지민
와, 저도 베트남 음식을 먹고 싶어요.
Ôi, mình cũng muốn ăn món Việt.
- 란
그럼 주말에 우리 집에 오세요. 같이 먹읍시다.
Vậy cuối tuần đến nhà mình nhé. Cùng ăn nào.
Bài tập
Câu 1/12
Chọn từ tiếng Hàn đúng
giờ học; tiết học