Kiểm tra cuối chặng
Sẵn sàng cho đề TOPIK I / EPS-TOPIK
Từ vựng
- 나이tuổi
- 취미sở thích
- 날씨thời tiết
- 과일trái cây
- 등산leo núi
Ngữ pháp
N입니다 / N입니까?là (trang trọng)
Xem chi tiết-ㅂ니다/습니다đuôi câu trang trọng
Xem chi tiếtN이/가 아니다không phải là
Xem chi tiết
Hội thoại
- 민수
안녕하십니까? 저는 김민수입니다.
Xin chào. Tôi là Kim Minsu.
- 민수
한국 사람입니다. 회사원입니다.
Tôi là người Hàn. Tôi là nhân viên công ty.
- 민수
제 취미는 등산입니다. 주말에 친구들과 산에 갑니다.
Sở thích của tôi là leo núi. Cuối tuần tôi đi núi với bạn bè.
- 란
만나서 반갑습니다.
Rất vui được gặp anh.
Bài tập
Câu 1/15
빈칸에 알맞은 것을 고르십시오. (Chọn từ đúng.)
저는 매일 아침 커피를 .