께서 / 께서는 / 께
tiểu từ kính ngữ
Cấp 2 · Kính ngữ
Giải thích
께서 là dạng kính ngữ của 이/가, 께서는 của 은/는, 께 của 에게/한테. Thường đi kèm -(으)시- ở vị ngữ và các động từ đặc biệt như 드리다, 말씀하시다, 계시다.
Ví dụ
선생님께서 말씀하셨어요.
Thầy giáo đã nói.
할아버지께서는 신문을 읽으세요.
Ông đang đọc báo.
부모님께 꽃을 드렸어요.
Tôi đã tặng hoa cho bố mẹ.
Lưu ý khi làm đề TOPIK
TOPIK I Đọc câu 34–39 (tiểu từ kính ngữ).