Gọi điện, để lại lời nhắn
Ôn: -고 있다, -아/어 주세요, -(으)ㄹ 거예요
Từ vựng
- 여보세요a lô
- 바꾸다đổi; thay
- 전하다chuyển; truyền đạt
- 메시지tin nhắn
- 나중sau; lát nữa
- 다시lại; một lần nữa
- 회의cuộc họp
- 번호số; mã số
Ngữ pháp
Câu thường dùng khi gọi điện
여보세요 (a lô). N 좀 바꿔 주세요 (cho tôi gặp N). 메시지를 전해 주세요 (nhắn giúp tôi). 나중에 다시 전화할게요 (tôi sẽ gọi lại sau).
- 김지수 씨 좀 바꿔 주세요.Cho tôi gặp chị Kim Jisu.
-고 있다đang
Xem chi tiết-아/어 주세요làm ơn … giúp
Xem chi tiết-(으)ㄹ 거예요sẽ (dự định, phỏng đoán)
Xem chi tiết
Hội thoại
- 직원
여보세요, 한국무역입니다.
A lô, công ty Thương mại Hàn Quốc xin nghe.
- 민수
안녕하세요. 김지수 씨 좀 바꿔 주세요.
Xin chào. Cho tôi gặp chị Kim Jisu.
- 직원
지금 회의하고 있어요. 메시지를 전해 드릴까요?
Chị ấy đang họp. Anh có muốn nhắn lại không ạ?
- 민수
네, 김민수예요. 나중에 전화해 주세요.
Vâng, tôi là Kim Minsu. Nhờ chị ấy gọi lại cho tôi sau.
- 직원
네, 전화번호가 몇 번이에요?
Vâng, số điện thoại của anh là gì ạ?
- 민수
공일공에 일이삼사에 오육칠팔이에요.
010-1234-5678.
Bài tập
Câu 1/12
Sắp xếp các từ thành câu
Xin chào. Cho tôi gặp chị Kim Jisu.