Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Gọi điện, để lại lời nhắn

Ôn: -고 있다, -아/어 주세요, -(으)ㄹ 거예요

Từ vựng

  • 여보세요a lô
  • 바꾸다đổi; thay
  • 전하다chuyển; truyền đạt
  • 메시지tin nhắn
  • 나중sau; lát nữa
  • 다시lại; một lần nữa
  • 회의cuộc họp
  • 번호số; mã số

Ngữ pháp

  • Câu thường dùng khi gọi điện

    여보세요 (a lô). N 좀 바꿔 주세요 (cho tôi gặp N). 메시지를 전해 주세요 (nhắn giúp tôi). 나중에 다시 전화할게요 (tôi sẽ gọi lại sau).

    • 김지수 씨 좀 바꿔 주세요.Cho tôi gặp chị Kim Jisu.
  • -고 있다đang

    Xem chi tiết
  • -아/어 주세요làm ơn … giúp

    Xem chi tiết
  • -(으)ㄹ 거예요sẽ (dự định, phỏng đoán)

    Xem chi tiết

Hội thoại

  1. 직원

    여보세요, 한국무역입니다.

    A lô, công ty Thương mại Hàn Quốc xin nghe.

  2. 민수

    안녕하세요. 김지수 씨 좀 바꿔 주세요.

    Xin chào. Cho tôi gặp chị Kim Jisu.

  3. 직원

    지금 회의하고 있어요. 메시지를 전해 드릴까요?

    Chị ấy đang họp. Anh có muốn nhắn lại không ạ?

  4. 민수

    네, 김민수예요. 나중에 전화해 주세요.

    Vâng, tôi là Kim Minsu. Nhờ chị ấy gọi lại cho tôi sau.

  5. 직원

    네, 전화번호가 몇 번이에요?

    Vâng, số điện thoại của anh là gì ạ?

  6. 민수

    공일공에 일이삼사에 오육칠팔이에요.

    010-1234-5678.

Bài tập

Câu 1/12

Sắp xếp các từ thành câu

Xin chào. Cho tôi gặp chị Kim Jisu.