Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Gia đình

에게 / 한테 / 께, kính ngữ -(으)세요

Từ vựng

  • 가족gia đình
  • 할머니bà
  • 할아버지ông
  • 어머니mẹ
  • 아버지bố; cha
  • 부모님bố mẹ; cha mẹ
  • 동생em
  • 언니chị gái (nữ gọi)
  • 형anh trai (nam gọi)
  • 선물quà
  • 전화하다gọi điện thoại

Ngữ pháp

  • N에게 / N한테 / N께cho, tới (người)

    'Cho, tới' một người: 한테 (khi nói), 에게 (khi viết), 께 (kính trọng).

    • 동생한테 선물을 줘요.Tôi tặng quà cho em.
    • 할머니께 전화를 드려요.Tôi gọi điện cho bà.
    Xem chi tiết
  • -(으)세요hãy (mệnh lệnh lịch sự); kính ngữ

    Kính ngữ: khi nói về người trên, gắn -(으)세요 vào động từ: 가요 → 가세요, 읽어요 → 읽으세요, 이에요 → 이세요.

    • 아버지는 선생님이세요.Bố tôi là giáo viên.
    • 할머니는 신문을 읽으세요.Bà đọc báo.
    Xem chi tiết

Hội thoại

  1. 지민

    란 씨, 가족이 몇 명이에요?

    Lan, nhà bạn có mấy người?

  2. 란

    다섯 명이에요. 할머니, 아버지, 어머니, 남동생, 그리고 저예요.

    Năm người. Bà, bố, mẹ, em trai và mình.

  3. 지민

    부모님은 무슨 일을 하세요?

    Bố mẹ bạn làm nghề gì?

  4. 란

    아버지는 선생님이세요. 어머니는 식당을 하세요.

    Bố mình là giáo viên. Mẹ mình mở quán ăn.

  5. 지민

    가족한테 자주 전화해요?

    Bạn có hay gọi điện cho gia đình không?

  6. 란

    네, 매일 어머니께 전화해요.

    Có, ngày nào mình cũng gọi cho mẹ.

Bài tập

Câu 1/12

Chọn từ đúng điền vào chỗ trống

아버지는 회사에 다니 .