Gia đình
에게 / 한테 / 께, kính ngữ -(으)세요
Từ vựng
- 가족gia đình
- 할머니bà
- 할아버지ông
- 어머니mẹ
- 아버지bố; cha
- 부모님bố mẹ; cha mẹ
- 동생em
- 언니chị gái (nữ gọi)
- 형anh trai (nam gọi)
- 선물quà
- 전화하다gọi điện thoại
Ngữ pháp
N에게 / N한테 / N께cho, tới (người)
'Cho, tới' một người: 한테 (khi nói), 에게 (khi viết), 께 (kính trọng).
- 동생한테 선물을 줘요.Tôi tặng quà cho em.
- 할머니께 전화를 드려요.Tôi gọi điện cho bà.
-(으)세요hãy (mệnh lệnh lịch sự); kính ngữ
Kính ngữ: khi nói về người trên, gắn -(으)세요 vào động từ: 가요 → 가세요, 읽어요 → 읽으세요, 이에요 → 이세요.
- 아버지는 선생님이세요.Bố tôi là giáo viên.
- 할머니는 신문을 읽으세요.Bà đọc báo.
Hội thoại
- 지민
란 씨, 가족이 몇 명이에요?
Lan, nhà bạn có mấy người?
- 란
다섯 명이에요. 할머니, 아버지, 어머니, 남동생, 그리고 저예요.
Năm người. Bà, bố, mẹ, em trai và mình.
- 지민
부모님은 무슨 일을 하세요?
Bố mẹ bạn làm nghề gì?
- 란
아버지는 선생님이세요. 어머니는 식당을 하세요.
Bố mình là giáo viên. Mẹ mình mở quán ăn.
- 지민
가족한테 자주 전화해요?
Bạn có hay gọi điện cho gia đình không?
- 란
네, 매일 어머니께 전화해요.
Có, ngày nào mình cũng gọi cho mẹ.
Bài tập
Câu 1/12
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống
아버지는 회사에 다니 .