Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Bao nhiêu tiền?

Tiền won, -(으)세요

Từ vựng

  • 얼마bao nhiêu (tiền)
  • 원won (tiền Hàn)
  • 백một trăm
  • 천một nghìn
  • 만mười nghìn
  • 사다mua
  • 바지quần
  • 신발giày dép
  • 비싸다đắt
  • 싸다rẻ
  • 가게cửa hàng

Ngữ pháp

  • Tiền

    백 (100), 천 (1.000), 만 (10.000). 오천 원 (5.000), 만 오천 원 (15.000) — không nói 일만, 일천.

    • 삼만 원이에요.30.000 won.
  • -(으)세요hãy (mệnh lệnh lịch sự); kính ngữ

    -(으)세요: đề nghị lịch sự ('hãy …', 'mời …'). Có patchim + 으세요, không patchim + 세요.

    • 여기 앉으세요.Mời ngồi đây.
    • 잠깐만 기다리세요.Xin chờ một chút.
    Xem chi tiết

Hội thoại

  1. 란

    이 바지 얼마예요?

    Cái quần này bao nhiêu tiền?

  2. 직원

    삼만 원이에요.

    30.000 won.

  3. 란

    너무 비싸요. 좀 깎아 주세요.

    Đắt quá. Bớt cho tôi một chút.

  4. 직원

    그럼 이만 오천 원 주세요.

    Vậy chị trả 25.000 won.

  5. 란

    네, 좋아요.

    Vâng, được.

Bài tập

Câu 1/12

Chọn từ đúng điền vào chỗ trống

  (10.000 won)