Bao nhiêu tiền?
Tiền won, -(으)세요
Từ vựng
- 얼마bao nhiêu (tiền)
- 원won (tiền Hàn)
- 백một trăm
- 천một nghìn
- 만mười nghìn
- 사다mua
- 바지quần
- 신발giày dép
- 비싸다đắt
- 싸다rẻ
- 가게cửa hàng
Ngữ pháp
Tiền
백 (100), 천 (1.000), 만 (10.000). 오천 원 (5.000), 만 오천 원 (15.000) — không nói 일만, 일천.
- 삼만 원이에요.30.000 won.
-(으)세요hãy (mệnh lệnh lịch sự); kính ngữ
-(으)세요: đề nghị lịch sự ('hãy …', 'mời …'). Có patchim + 으세요, không patchim + 세요.
- 여기 앉으세요.Mời ngồi đây.
- 잠깐만 기다리세요.Xin chờ một chút.
Hội thoại
- 란
이 바지 얼마예요?
Cái quần này bao nhiêu tiền?
- 직원
삼만 원이에요.
30.000 won.
- 란
너무 비싸요. 좀 깎아 주세요.
Đắt quá. Bớt cho tôi một chút.
- 직원
그럼 이만 오천 원 주세요.
Vậy chị trả 25.000 won.
- 란
네, 좋아요.
Vâng, được.
Bài tập
Câu 1/12
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống
(10.000 won)