Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Sếp và đồng nghiệp

에게 / 한테 / 께, kính ngữ -(으)세요

Từ vựng

  • 사장님giám đốc, ông chủ
  • 반장tổ trưởng
  • 동료đồng nghiệp
  • 보고하다báo cáo
  • 말하다nói
  • 물어보다hỏi thử, hỏi han
  • 일công việc; việc
  • 전화하다gọi điện thoại

Ngữ pháp

  • N에게 / N한테 / N께cho, tới (người)

    'Cho, tới' một người: 한테 (khi nói), 에게 (khi viết), 께 (kính trọng).

    • 반장님께 보고하세요.Hãy báo cáo với tổ trưởng.
    • 동료한테 물어보세요.Hãy hỏi đồng nghiệp.
    Xem chi tiết
  • -(으)세요hãy (mệnh lệnh lịch sự); kính ngữ

    Kính ngữ khi nói về người trên: 사장님은 사무실에 계세요 (ở), 오세요, 말하세요.

    • 사장님은 지금 회의하세요.Giám đốc đang họp.
    • 반장님이 오세요.Tổ trưởng đang đến.
    Xem chi tiết

Hội thoại

  1. 란

    반장님, 기계가 이상해요.

    Tổ trưởng ơi, máy có vấn đề ạ.

  2. 반장

    그래요? 사장님께 보고할게요. 란 씨는 기계를 끄세요.

    Vậy à? Anh sẽ báo cáo giám đốc. Em tắt máy đi.

  3. 란

    네. 그럼 저는 무슨 일을 할까요?

    Vâng. Vậy em làm việc gì ạ?

  4. 반장

    민수 씨한테 물어보세요. 민수 씨가 알려 줄 거예요.

    Em hỏi Minsu nhé. Minsu sẽ chỉ cho em.

Bài tập

Câu 1/12

Sắp xếp các từ thành câu

Vậy à? Anh sẽ báo cáo giám đốc. Em tắt máy đi.