Sếp và đồng nghiệp
에게 / 한테 / 께, kính ngữ -(으)세요
Từ vựng
- 사장님giám đốc, ông chủ
- 반장tổ trưởng
- 동료đồng nghiệp
- 보고하다báo cáo
- 말하다nói
- 물어보다hỏi thử, hỏi han
- 일công việc; việc
- 전화하다gọi điện thoại
Ngữ pháp
N에게 / N한테 / N께cho, tới (người)
'Cho, tới' một người: 한테 (khi nói), 에게 (khi viết), 께 (kính trọng).
- 반장님께 보고하세요.Hãy báo cáo với tổ trưởng.
- 동료한테 물어보세요.Hãy hỏi đồng nghiệp.
-(으)세요hãy (mệnh lệnh lịch sự); kính ngữ
Kính ngữ khi nói về người trên: 사장님은 사무실에 계세요 (ở), 오세요, 말하세요.
- 사장님은 지금 회의하세요.Giám đốc đang họp.
- 반장님이 오세요.Tổ trưởng đang đến.
Hội thoại
- 란
반장님, 기계가 이상해요.
Tổ trưởng ơi, máy có vấn đề ạ.
- 반장
그래요? 사장님께 보고할게요. 란 씨는 기계를 끄세요.
Vậy à? Anh sẽ báo cáo giám đốc. Em tắt máy đi.
- 란
네. 그럼 저는 무슨 일을 할까요?
Vâng. Vậy em làm việc gì ạ?
- 반장
민수 씨한테 물어보세요. 민수 씨가 알려 줄 거예요.
Em hỏi Minsu nhé. Minsu sẽ chỉ cho em.
Bài tập
Câu 1/12
Sắp xếp các từ thành câu
Vậy à? Anh sẽ báo cáo giám đốc. Em tắt máy đi.