Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Giờ nghỉ trưa

Rủ rê: -(으)ㄹ까요?, -(으)ㅂ시다

Từ vựng

  • 점심buổi trưa; bữa trưa
  • 식당nhà hàng, quán ăn
  • 휴게실phòng nghỉ
  • 같이cùng nhau
  • 쉬다nghỉ ngơi
  • 쉬는 시간giờ nghỉ
  • 커피cà phê
  • 그럼vậy thì; thế thì

Ngữ pháp

  • -(으)ㄹ까요?… nhé? / liệu có … không?

    -(으)ㄹ까요?: rủ rê hoặc hỏi ý kiến ('… nhé?'). Có patchim + 을까요, không patchim + ㄹ까요.

    • 같이 점심을 먹을까요?Cùng ăn trưa nhé?
    • 휴게실에서 쉴까요?Nghỉ ở phòng nghỉ nhé?
    Xem chi tiết
  • -(으)ㅂ시다hãy cùng … (rủ rê trang trọng)

    -(으)ㅂ시다: 'chúng ta hãy …' (với người ngang hàng; không dùng với người trên).

    • 빨리 갑시다.Đi nhanh nào.
    • 커피를 마십시다.Uống cà phê đi.
    Xem chi tiết

Hội thoại

  1. 동료

    란 씨, 점심시간이에요. 같이 식당에 갈까요?

    Lan, đến giờ ăn trưa rồi. Cùng xuống nhà ăn nhé?

  2. 란

    네, 좋아요. 오늘 메뉴가 뭐예요?

    Vâng, được ạ. Hôm nay có món gì?

  3. 동료

    불고기예요. 밥을 먹고 휴게실에서 커피를 마십시다.

    Bulgogi. Ăn xong mình uống cà phê ở phòng nghỉ nhé.

  4. 란

    좋아요. 쉬는 시간은 몇 시까지예요?

    Được ạ. Giờ nghỉ đến mấy giờ ạ?

  5. 동료

    한 시까지예요.

    Đến 1 giờ.

Bài tập

Câu 1/12

Sắp xếp các từ thành câu

Được ạ. Giờ nghỉ đến mấy giờ ạ?