Từ vựng EPS-TOPIK theo ngành: sản xuất, nông nghiệp, xây dựng
5 thg 11, 2026
Khi ôn EPS-TOPIK, nhiều bạn học dàn trải giáo trình mà bỏ qua phần quan trọng nhất: từ vựng của chính ngành mình đăng ký và từ vựng an toàn lao động. Đề EPS-TOPIK xoay quanh đời sống và nơi làm việc, nên biết gọi tên máy móc, dụng cụ, công việc và biển báo sẽ giúp bạn hiểu nhanh cả câu nghe lẫn câu đọc. Bài này tổng hợp từ vựng EPS-TOPIK theo ngành sản xuất, xây dựng, nông nghiệp, ngư nghiệp, dịch vụ và an toàn lao động, kèm câu ví dụ và cách ôn hiệu quả.
EPS-TOPIK kiểm tra từ vựng như thế nào
EPS-TOPIK là kỳ thi tiếng Hàn của Chương trình cấp phép việc làm (EPS), do HRD Korea tổ chức. Đề gồm 40 câu trắc nghiệm 4 đáp án: Đọc 20 câu (25 phút) và Nghe 20 câu (25 phút), tổng 50 phút, 100 điểm (2,5 điểm mỗi câu), thi trên máy tính.
Nội dung tập trung vào từ vựng sinh hoạt, biển báo an toàn, thông báo, chỉ dẫn công việc và hội thoại nơi làm việc. Trong thực tế, từ vựng xuất hiện qua các dạng như:
- Nhìn tranh dụng cụ, máy móc hoặc hành động rồi chọn từ đúng.
- Đọc biển báo an toàn và chọn ý nghĩa.
- Nghe một câu chỉ dẫn của tổ trưởng (
~하세요,~하지 마세요) và chọn hành động phù hợp. - Đọc thông báo nơi làm việc: giờ làm, tăng ca, nghỉ giải lao.
Điểm sàn khác nhau theo ngành: sản xuất 60 điểm, xây dựng, nông nghiệp, ngư nghiệp và dịch vụ 45 điểm (ngư nghiệp có quy định riêng). Đạt điểm sàn chưa có nghĩa là trúng tuyển: thí sinh được xếp hạng theo chỉ tiêu, nên điểm càng cao thì cơ hội càng lớn. Thông tin chi tiết từng đợt thi do cơ quan chức năng công bố; hãy kiểm tra trên eps.go.kr và thông báo chính thức tại Việt Nam.
Từ vựng ngành sản xuất (제조업)
Ngành sản xuất có điểm sàn cao nhất, nên phần từ vựng này đáng đầu tư nhất.
Nơi làm việc và công việc:
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 공장 | nhà máy |
| 작업장 | xưởng, nơi làm việc |
| 라인 | dây chuyền |
| 조립 | lắp ráp |
| 용접 | hàn |
| 포장 | đóng gói |
| 검사 | kiểm tra |
| 불량품 | hàng lỗi |
| 창고 | kho |
| 부품 | linh kiện, phụ tùng |
Dụng cụ và máy móc: 기계 (máy móc), 프레스 (máy dập), 컨베이어 (băng chuyền), 지게차 (xe nâng), 드릴 (máy khoan), 망치 (búa), 드라이버 (tua vít), 스패너 (cờ lê), 펜치 (kìm), 줄자 (thước cuộn), 나사 (ốc vít), 볼트 (bu lông), 너트 (đai ốc).
Giờ làm: 교대근무 (làm việc theo ca), 야간근무 (làm đêm), 잔업 (tăng ca), 특근 (làm ngày nghỉ), 휴게시간 (giờ nghỉ giải lao), 반장 (tổ trưởng).
Động từ hay gặp trong câu chỉ dẫn: 켜다 (bật), 끄다 (tắt), 멈추다 (dừng), 조이다 (siết chặt), 풀다 (tháo, nới lỏng), 옮기다 (chuyển), 쌓다 (chất, xếp chồng), 닦다 (lau chùi).
Ví dụ:
기계가 고장 났어요.– Máy bị hỏng rồi.불량품은 따로 모으세요.– Hãy gom hàng lỗi riêng ra.상자를 너무 높이 쌓지 마세요.– Đừng chất thùng quá cao.지게차가 와요. 비키세요!– Xe nâng đang đến. Tránh ra!
Từ vựng ngành xây dựng (건설업)
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 현장 | công trường |
| 공사 | công trình, thi công |
| 콘크리트 | bê tông |
| 시멘트 | xi măng |
| 모래 | cát |
| 벽돌 | gạch |
| 철근 | cốt thép |
| 합판 | ván ép |
| 비계 | giàn giáo |
| 사다리 | cái thang |
Thêm: 거푸집 (cốp pha), 크레인 (cần cẩu), 굴착기 (máy xúc), 삽 (cái xẻng), 자재 (vật tư), 장비 (thiết bị), 도면 (bản vẽ), 감독 (giám sát), 목수 (thợ mộc), 높이 (chiều cao), 길이 (chiều dài), 두께 (độ dày).
Động từ: 올리다 (nâng lên), 내리다 (hạ xuống, dỡ xuống), 파다 (đào), 붓다 (đổ), 바르다 (trát, quét), 세우다 (dựng lên), 설치하다 (lắp đặt).
Ví dụ:
내일 아침 7시에 현장에 오세요.– Sáng mai hãy đến công trường lúc 7 giờ.크레인 아래에 서지 마세요.– Đừng đứng dưới cần cẩu.사다리를 잡아 주세요.– Hãy giữ thang giúp tôi.시멘트와 모래를 섞으세요.– Hãy trộn xi măng với cát.
Từ vựng ngành nông nghiệp (농업, 축산업)
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 농장 | nông trại |
| 밭 | ruộng cạn, vườn rau |
| 논 | ruộng lúa |
| 비닐하우스 | nhà màng nilon |
| 온실 | nhà kính |
| 씨앗 | hạt giống |
| 비료 | phân bón |
| 농약 | thuốc trừ sâu |
| 잡초 | cỏ dại |
| 수확 | thu hoạch |
Chăn nuôi: 소 (bò), 돼지 (lợn), 닭 (gà), 젖소 (bò sữa), 축사 (chuồng trại), 사료 (thức ăn chăn nuôi), 가축 (gia súc, gia cầm), 소독 (khử trùng).
Máy và dụng cụ: 트랙터 (máy kéo), 경운기 (máy cày cầm tay), 분무기 (bình phun), 낫 (cái liềm), 호미 (cái cuốc nhỏ).
Động từ: 심다 (trồng), 뿌리다 (gieo, rải, phun), 따다 (hái), 뽑다 (nhổ), 캐다 (đào củ), 말리다 (phơi khô).
Ví dụ:
잡초를 뽑으세요.– Hãy nhổ cỏ dại.농약을 뿌릴 때는 마스크를 쓰세요.– Khi phun thuốc trừ sâu hãy đeo khẩu trang.사료를 하루 두 번 주세요.– Hãy cho ăn ngày hai lần.들어가기 전에 소독하세요.– Hãy khử trùng trước khi vào.
Từ vựng ngành ngư nghiệp (어업)
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 어선 | tàu cá |
| 선장 | thuyền trưởng |
| 선원 | thủy thủ |
| 항구 | cảng |
| 그물 | lưới |
| 밧줄 | dây thừng |
| 갑판 | boong tàu |
| 양식장 | trại nuôi thủy sản |
| 출항 | xuất bến, ra khơi |
| 일기예보 | dự báo thời tiết |
Thêm: 파도 (sóng), 태풍 (bão), 안개 (sương mù), 미끼 (mồi câu), 얼음 (đá lạnh), 냉동 (đông lạnh), 구명조끼 (áo phao); các loại hải sản: 새우 (tôm), 오징어 (mực), 고등어 (cá thu), 굴 (hàu), 김 (rong biển khô), 미역 (rong biển).
Ví dụ:
선장님의 지시를 따르세요.– Hãy làm theo chỉ thị của thuyền trưởng.밧줄을 단단히 묶으세요.– Hãy buộc chặt dây thừng.갑판은 미끄러워요.– Boong tàu rất trơn.출항 전에 일기예보를 확인하세요.– Trước khi ra khơi hãy xem dự báo thời tiết.
Từ vựng ngành dịch vụ (서비스업)
식당 (nhà hàng), 주방 (nhà bếp), 손님 (khách hàng), 주문 (đặt món), 설거지 (rửa bát), 계산 (thanh toán), 영수증 (hóa đơn), 배달 (giao hàng), 객실 (phòng khách sạn), 수건 (khăn tắm), 세탁 (giặt giũ), 쓰레기 (rác), 분리수거 (phân loại rác), 예약 (đặt trước).
Mẫu câu giao tiếp: 어서 오세요. (Xin chào quý khách), 잠시만 기다려 주세요. (Xin vui lòng chờ một chút), 예약하셨어요? (Quý khách đã đặt trước chưa?).
Từ vựng an toàn lao động (mọi ngành đều cần)
Dù đăng ký ngành nào, bạn đều cần nhóm từ này, vì biển báo và chỉ dẫn an toàn là nội dung chung của đề.
Đồ bảo hộ: 안전모 (mũ bảo hộ), 안전화 (giày bảo hộ), 보안경 (kính bảo hộ), 장갑 (găng tay), 마스크 (khẩu trang), 귀마개 (nút bịt tai), 안전벨트 (dây an toàn), 안전대 (dây đai an toàn khi làm việc trên cao), 작업복 (quần áo lao động).
Tai nạn và nguy hiểm: 위험 (nguy hiểm), 사고 (tai nạn), 다치다 (bị thương), 추락 (rơi ngã từ trên cao), 감전 (điện giật), 화재 (hỏa hoạn), 화상 (bỏng), 미끄러지다 (trượt chân).
Biển báo và ứng phó: 금지 (cấm), 출입금지 (cấm ra vào), 주의 (chú ý), 경고 (cảnh báo), 비상구 (lối thoát hiểm), 소화기 (bình chữa cháy), 구급차 (xe cứu thương), 응급처치 (sơ cứu), 안전교육 (huấn luyện an toàn), 비상정지 (dừng khẩn cấp).
Hai cấu trúc ngữ pháp đi kèm gần như mọi biển báo: -(으)면 안 되다 (không được) và -지 마세요 (đừng). Ví dụ: 여기에서 담배를 피우면 안 돼요. (Không được hút thuốc ở đây.)
Cách ôn từ vựng EPS-TOPIK hiệu quả
- Ưu tiên đúng thứ tự: ngành bạn đăng ký → an toàn lao động → sinh hoạt hằng ngày. Đừng học đều tất cả các ngành.
- Học theo cụm, không học từ đơn. Thay vì chỉ nhớ 볼트, hãy nhớ
볼트를 단단히 조이세요. Câu chỉ dẫn trong đề cũng có dạng như vậy. - Ôn lặp lại ngắt quãng. Mỗi ngày 15–20 phút: ôn từ cũ đến hạn trước, rồi mới học 10–15 từ mới.
- Nghe phát âm và nói theo. Phần Nghe chiếm một nửa số điểm; từ bạn chỉ nhận ra bằng mắt sẽ khó nhận ra khi nghe.
- Gắn từ với hình ảnh. Nhiều câu hỏi dùng tranh, nên khi học dụng cụ, hãy tìm hình hoặc nhìn đồ vật thật.
- Làm đề thi thử 50 phút trên máy để quen giao diện và kiểm tra xem từ vựng đã "dùng được" chưa.
Bắt đầu luyện ngay
- Từ vựng TOPIK: học từ vựng EPS theo ngành, có câu ví dụ và ôn lặp lại.
- EPS-TOPIK: cấu trúc đề, điểm sàn từng ngành và cách ôn.
- Đề thi thử TOPIK online miễn phí: làm đề EPS-TOPIK mô phỏng có đồng hồ.