Bạn đang làm gì?
-고 있다: đang làm
Từ vựng
- 지금bây giờ
- 기다리다đợi; chờ
- 청소하다dọn dẹp
- 자다ngủ
- 숙제bài tập về nhà
- 텔레비전ti vi
- 나중sau; lát nữa
- 다시lại; một lần nữa
Ngữ pháp
-고 있다đang
-고 있다: đang làm (hành động đang diễn ra).
- 지금 숙제를 하고 있어요.Tôi đang làm bài tập.
- 친구를 기다리고 있어요.Tôi đang đợi bạn.
Hội thoại
- 민수
여보세요? 란 씨, 지금 뭐 하고 있어요?
A lô? Lan, bạn đang làm gì đấy?
- 란
집에서 청소하고 있어요.
Mình đang dọn nhà.
- 민수
지민 씨는요?
Còn Jimin?
- 란
지민 씨는 자고 있어요.
Jimin đang ngủ.
- 민수
그럼 나중에 다시 전화해요.
Vậy lát nữa mình gọi lại nhé.
Bài tập
Câu 1/12
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống
동생은 방에서 자 . (đang ngủ)