Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Bạn đang làm gì?

-고 있다: đang làm

Từ vựng

  • 지금bây giờ
  • 기다리다đợi; chờ
  • 청소하다dọn dẹp
  • 자다ngủ
  • 숙제bài tập về nhà
  • 텔레비전ti vi
  • 나중sau; lát nữa
  • 다시lại; một lần nữa

Ngữ pháp

  • -고 있다đang

    -고 있다: đang làm (hành động đang diễn ra).

    • 지금 숙제를 하고 있어요.Tôi đang làm bài tập.
    • 친구를 기다리고 있어요.Tôi đang đợi bạn.
    Xem chi tiết

Hội thoại

  1. 민수

    여보세요? 란 씨, 지금 뭐 하고 있어요?

    A lô? Lan, bạn đang làm gì đấy?

  2. 란

    집에서 청소하고 있어요.

    Mình đang dọn nhà.

  3. 민수

    지민 씨는요?

    Còn Jimin?

  4. 란

    지민 씨는 자고 있어요.

    Jimin đang ngủ.

  5. 민수

    그럼 나중에 다시 전화해요.

    Vậy lát nữa mình gọi lại nhé.

Bài tập

Câu 1/12

Chọn từ đúng điền vào chỗ trống

동생은 방에서 자 . (đang ngủ)