Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Đi bằng xe buýt

(으)로: phương tiện, hướng

Từ vựng

  • 버스xe buýt
  • 지하철tàu điện ngầm
  • 택시taxi
  • 기차tàu hỏa
  • 비행기máy bay
  • 타다đi (xe); lên (xe)
  • 걸리다mất (thời gian); bị (bệnh)
  • 오른쪽bên phải
  • 왼쪽bên trái
  • 시간thời gian; giờ

Ngữ pháp

  • N(으)로bằng, về phía

    N(으)로: 'bằng' (phương tiện) hoặc 'về phía'. Có patchim (trừ ㄹ) + 으로; không patchim hoặc ㄹ + 로.

    • 지하철로 가요.Tôi đi bằng tàu điện ngầm.
    • 오른쪽으로 가세요.Hãy đi về bên phải.
    Xem chi tiết

Hội thoại

  1. 란

    민수 씨는 회사에 어떻게 가요?

    Minsu đi làm bằng gì?

  2. 민수

    저는 지하철로 가요. 란 씨는요?

    Mình đi tàu điện ngầm. Còn Lan?

  3. 란

    저는 버스로 학교에 가요.

    Mình đi học bằng xe buýt.

  4. 민수

    시간이 얼마나 걸려요?

    Mất bao lâu?

  5. 란

    삼십 분쯤 걸려요.

    Khoảng 30 phút.

Bài tập

Câu 1/12

Từ này nghĩa là gì?

타다