Đi bằng xe buýt
(으)로: phương tiện, hướng
Từ vựng
- 버스xe buýt
- 지하철tàu điện ngầm
- 택시taxi
- 기차tàu hỏa
- 비행기máy bay
- 타다đi (xe); lên (xe)
- 걸리다mất (thời gian); bị (bệnh)
- 오른쪽bên phải
- 왼쪽bên trái
- 시간thời gian; giờ
Ngữ pháp
N(으)로bằng, về phía
N(으)로: 'bằng' (phương tiện) hoặc 'về phía'. Có patchim (trừ ㄹ) + 으로; không patchim hoặc ㄹ + 로.
- 지하철로 가요.Tôi đi bằng tàu điện ngầm.
- 오른쪽으로 가세요.Hãy đi về bên phải.
Hội thoại
- 란
민수 씨는 회사에 어떻게 가요?
Minsu đi làm bằng gì?
- 민수
저는 지하철로 가요. 란 씨는요?
Mình đi tàu điện ngầm. Còn Lan?
- 란
저는 버스로 학교에 가요.
Mình đi học bằng xe buýt.
- 민수
시간이 얼마나 걸려요?
Mất bao lâu?
- 란
삼십 분쯤 걸려요.
Khoảng 30 phút.
Bài tập
Câu 1/12
Từ này nghĩa là gì?
타다