Món này ngon hơn
So sánh 보다 (더), tính từ vị giác
Từ vựng
- 음식món ăn; thức ăn
- 맛있다ngon
- 맵다cay
- 달다ngọt
- 짜다mặn
- 더hơn; thêm
- 크다to; lớn
- 작다nhỏ
Ngữ pháp
N보다 (더)hơn (so sánh)
N1이/가 N2보다 (더) A: N1 … hơn N2.
- 한국 음식이 베트남 음식보다 더 매워요.Đồ ăn Hàn cay hơn đồ ăn Việt.
- 오늘이 어제보다 추워요.Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
Bất quy tắc ㅂ
Tính từ gốc kết thúc bằng ㅂ: ㅂ → 우. 맵다 → 매워요, 덥다 → 더워요, 춥다 → 추워요.
- 김치가 매워요.Kimchi cay.
Hội thoại
- 민수
란 씨, 한국 음식을 좋아해요?
Lan, bạn thích đồ ăn Hàn không?
- 란
네, 좋아해요. 그런데 조금 매워요.
Có, mình thích. Nhưng hơi cay.
- 민수
베트남 음식보다 더 매워요?
Cay hơn đồ ăn Việt à?
- 란
네, 한국 음식이 베트남 음식보다 더 매워요.
Ừ, đồ ăn Hàn cay hơn đồ ăn Việt.
- 민수
그럼 불고기를 먹어요. 불고기는 달아요.
Vậy ăn bulgogi đi. Bulgogi ngọt.
Bài tập
Câu 1/12
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống
김치가 . (맵다)