Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Xin chào

Chào hỏi, nói tên và 'là' trang trọng

Từ vựng

  • 안녕하세요xin chào
  • 반갑습니다rất vui được gặp
  • 네vâng; dạ
  • 저tôi (lịch sự)
  • 이름tên
  • 학생học sinh; sinh viên
  • 선생님giáo viên; thầy cô
  • 사람người
  • 베트남Việt Nam
  • 한국Hàn Quốc

Ngữ pháp

  • N입니다 / N입니까?là (trang trọng)

    Danh từ + 입니다 = 'là' (trang trọng). Câu hỏi: danh từ + 입니까?

    • 학생입니다.Là học sinh.
    • 선생님입니까?Là giáo viên ạ?
    Xem chi tiết

Hội thoại

  1. 민수

    안녕하세요? 김민수입니다.

    Xin chào. Tôi là Kim Minsu.

  2. 란

    안녕하세요? 응우옌 란입니다.

    Xin chào. Tôi là Nguyễn Lan.

  3. 민수

    반갑습니다. 학생입니까?

    Rất vui được gặp bạn. Bạn là học sinh à?

  4. 란

    네, 학생입니다. 베트남 사람입니다.

    Vâng, tôi là học sinh. Tôi là người Việt Nam.

  5. 민수

    아, 반갑습니다.

    À, rất vui được gặp bạn.

Bài tập

Câu 1/12

Chọn từ đúng điền vào chỗ trống

A: 선생님입니까? B:  , 선생님입니다.