Xin chào
Chào hỏi, nói tên và 'là' trang trọng
Từ vựng
- 안녕하세요xin chào
- 반갑습니다rất vui được gặp
- 네vâng; dạ
- 저tôi (lịch sự)
- 이름tên
- 학생học sinh; sinh viên
- 선생님giáo viên; thầy cô
- 사람người
- 베트남Việt Nam
- 한국Hàn Quốc
Ngữ pháp
N입니다 / N입니까?là (trang trọng)
Danh từ + 입니다 = 'là' (trang trọng). Câu hỏi: danh từ + 입니까?
- 학생입니다.Là học sinh.
- 선생님입니까?Là giáo viên ạ?
Hội thoại
- 민수
안녕하세요? 김민수입니다.
Xin chào. Tôi là Kim Minsu.
- 란
안녕하세요? 응우옌 란입니다.
Xin chào. Tôi là Nguyễn Lan.
- 민수
반갑습니다. 학생입니까?
Rất vui được gặp bạn. Bạn là học sinh à?
- 란
네, 학생입니다. 베트남 사람입니다.
Vâng, tôi là học sinh. Tôi là người Việt Nam.
- 민수
아, 반갑습니다.
À, rất vui được gặp bạn.
Bài tập
Câu 1/12
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống
A: 선생님입니까? B: , 선생님입니다.