Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Đọc từ thật và gõ phím

Từ mượn, tên riêng và bàn phím tiếng Hàn

Rất nhiều từ tiếng Hàn mượn từ tiếng Anh. Đọc to và đoán nghĩa: 커피, 버스, 컴퓨터…

Bàn phím tiếng Hàn (두벌식): phụ âm ở bên trái, nguyên âm ở bên phải. Giữ Shift để có ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ ㅒ ㅖ. Gõ theo thứ tự đọc, máy tự ghép thành âm tiết.

Muốn gõ tiếng Hàn trên điện thoại: vào Cài đặt › Bàn phím, thêm 'Tiếng Hàn' (kiểu 두벌식 / Standard).

Từ vựng

  • 버스xe buýt
  • 택시taxi
  • 컴퓨터máy tính
  • 호텔khách sạn
  • 바나나chuối
  • 아이스크림kem
  • 텔레비전ti vi
  • 카메라máy ảnh
  • 베트남Việt Nam
  • 하노이Hà Nội
  • 호찌민TP. Hồ Chí Minh
  • 한국Hàn Quốc

Bài tập

Câu 1/10

Từ này nghĩa là gì?

택시