Nguyên âm 'y' và ㅐ ㅔ
ㅑ ㅕ ㅛ ㅠ: thêm một nét là thêm âm 'y'. ㅐ ㅔ ㅒ ㅖ
Thêm một nét ngắn vào nguyên âm cơ bản sẽ thêm âm 'y' phía trước: ㅏ→ㅑ, ㅓ→ㅕ, ㅗ→ㅛ, ㅜ→ㅠ.
ㅐ và ㅔ ngày nay người Hàn đọc gần như giống nhau. Khi nghe, hãy dựa vào từ để biết cách viết.
Chữ cái
- ㅑ
야 · ya
'ya'
- ㅕ
여 · yeo
'yơ'
- ㅛ
요 · yo
'yô'
- ㅠ
유 · yu
'yu'
- ㅐ
애 · ae
Như 'e' (gần giống ㅔ)
- ㅒ
얘 · yae
'ye' (hiếm)
- ㅔ
에 · e
Như 'ê'
- ㅖ
예 · ye
'yê'
Âm tiết
Bấm vào âm tiết để nghe.
Từ vựng
- 우유sữa
- 여자phụ nữ, con gái
- 야구bóng chày
- 요리nấu ăn, món ăn
- 개con chó
- 새con chim
- 네vâng
- 시계đồng hồ
- 세계thế giới
- 휴지giấy vệ sinh
Bài tập
Câu 1/13
Nghe và chọn chữ đúng