Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Nguyên âm 'y' và ㅐ ㅔ

ㅑ ㅕ ㅛ ㅠ: thêm một nét là thêm âm 'y'. ㅐ ㅔ ㅒ ㅖ

Thêm một nét ngắn vào nguyên âm cơ bản sẽ thêm âm 'y' phía trước: ㅏ→ㅑ, ㅓ→ㅕ, ㅗ→ㅛ, ㅜ→ㅠ.

ㅐ và ㅔ ngày nay người Hàn đọc gần như giống nhau. Khi nghe, hãy dựa vào từ để biết cách viết.

Chữ cái

  • ㅑ

    야 · ya

    'ya'

  • ㅕ

    여 · yeo

    'yơ'

  • ㅛ

    요 · yo

    'yô'

  • ㅠ

    유 · yu

    'yu'

  • ㅐ

    애 · ae

    Như 'e' (gần giống ㅔ)

  • ㅒ

    얘 · yae

    'ye' (hiếm)

  • ㅔ

    에 · e

    Như 'ê'

  • ㅖ

    예 · ye

    'yê'

Âm tiết

Bấm vào âm tiết để nghe.

Từ vựng

  • 우유sữa
  • 여자phụ nữ, con gái
  • 야구bóng chày
  • 요리nấu ăn, món ăn
  • 개con chó
  • 새con chim
  • 네vâng
  • 시계đồng hồ
  • 세계thế giới
  • 휴지giấy vệ sinh

Bài tập

Câu 1/13

Nghe và chọn chữ đúng