Đắt nhưng tốt
-지만: 'nhưng'
Từ vựng
- 어렵다khó
- 쉽다dễ
- 재미있다thú vị; vui
- 깨끗하다sạch sẽ
- 가깝다gần
- 멀다xa
- 생활cuộc sống; sinh hoạt
- 정말thật sự; thực sự
Ngữ pháp
-지만nhưng
-지만: 'nhưng', nối hai ý trái ngược.
- 한국어는 어렵지만 재미있어요.Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
- 이 방은 작지만 깨끗해요.Phòng này nhỏ nhưng sạch.
Hội thoại
- 지민
란 씨, 한국 생활은 어때요?
Lan, cuộc sống ở Hàn thế nào?
- 란
조금 힘들지만 재미있어요.
Hơi vất vả nhưng vui.
- 지민
한국어 공부는요?
Còn học tiếng Hàn?
- 란
한국어는 어렵지만 정말 좋아요.
Tiếng Hàn khó nhưng mình rất thích.
- 지민
집은 어때요?
Nhà ở thì sao?
- 란
방은 작지만 학교에서 가까워요.
Phòng nhỏ nhưng gần trường.
Bài tập
Câu 1/12
Chọn từ tiếng Hàn đúng
dễ