Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Tôi ăn cơm

Tân ngữ 을/를, đuôi câu -아요/어요

Từ vựng

  • 먹다ăn
  • 마시다uống
  • 보다xem; nhìn; thấy
  • 공부하다học bài; học tập
  • 좋아하다thích
  • 밥cơm; bữa ăn
  • 물nước
  • 커피cà phê
  • 영화phim
  • 한국어tiếng Hàn

Ngữ pháp

  • 을/를tiểu từ tân ngữ

    Đánh dấu tân ngữ: có patchim + 을, không patchim + 를.

    • 밥을 먹어요.Tôi ăn cơm.
    • 커피를 마셔요.Tôi uống cà phê.
    Xem chi tiết
  • -아요/어요đuôi câu lịch sự thân mật

    Đuôi câu lịch sự thân mật: gốc có ㅏ/ㅗ → 아요; còn lại → 어요; 하다 → 해요. 보다 → 봐요, 마시다 → 마셔요.

    • 저는 한국어를 공부해요.Tôi học tiếng Hàn.
    • 영화를 봐요.Tôi xem phim.
    Xem chi tiết

Hội thoại

  1. 민수

    란 씨, 지금 뭐 해요?

    Lan, bây giờ bạn đang làm gì?

  2. 란

    밥을 먹어요. 민수 씨는요?

    Mình ăn cơm. Còn Minsu?

  3. 민수

    저는 커피를 마셔요.

    Mình uống cà phê.

  4. 란

    커피를 좋아해요?

    Bạn thích cà phê à?

  5. 민수

    네, 아주 좋아해요. 란 씨는 뭐를 좋아해요?

    Ừ, rất thích. Lan thích gì?

  6. 란

    저는 한국 영화를 좋아해요.

    Mình thích phim Hàn.

Bài tập

Câu 1/12

Từ này nghĩa là gì?

먹다