Tôi ăn cơm
Tân ngữ 을/를, đuôi câu -아요/어요
Từ vựng
- 먹다ăn
- 마시다uống
- 보다xem; nhìn; thấy
- 공부하다học bài; học tập
- 좋아하다thích
- 밥cơm; bữa ăn
- 물nước
- 커피cà phê
- 영화phim
- 한국어tiếng Hàn
Ngữ pháp
을/를tiểu từ tân ngữ
Đánh dấu tân ngữ: có patchim + 을, không patchim + 를.
- 밥을 먹어요.Tôi ăn cơm.
- 커피를 마셔요.Tôi uống cà phê.
-아요/어요đuôi câu lịch sự thân mật
Đuôi câu lịch sự thân mật: gốc có ㅏ/ㅗ → 아요; còn lại → 어요; 하다 → 해요. 보다 → 봐요, 마시다 → 마셔요.
- 저는 한국어를 공부해요.Tôi học tiếng Hàn.
- 영화를 봐요.Tôi xem phim.
Hội thoại
- 민수
란 씨, 지금 뭐 해요?
Lan, bây giờ bạn đang làm gì?
- 란
밥을 먹어요. 민수 씨는요?
Mình ăn cơm. Còn Minsu?
- 민수
저는 커피를 마셔요.
Mình uống cà phê.
- 란
커피를 좋아해요?
Bạn thích cà phê à?
- 민수
네, 아주 좋아해요. 란 씨는 뭐를 좋아해요?
Ừ, rất thích. Lan thích gì?
- 란
저는 한국 영화를 좋아해요.
Mình thích phim Hàn.
Bài tập
Câu 1/12
Từ này nghĩa là gì?
먹다