Ở đâu?
에 (ở), 있어요 / 없어요, vị trí
Từ vựng
- 어디ở đâu
- 화장실nhà vệ sinh
- 도서관thư viện
- 학교trường học
- 교실lớp học; phòng học
- 집nhà
- 위phía trên
- 아래phía dưới
- 옆bên cạnh
- 안bên trong
- 있다ở; ở lại
- 없다không có
Ngữ pháp
있어요 / 없어요
있어요 = có / ở; 없어요 = không có / không ở.
- 시간이 있어요.Tôi có thời gian.
- 우산이 없어요.Tôi không có ô.
N에 (thời gian, nơi chốn)vào lúc, ở, đến
N에 있어요: 'ở N'. Vị trí: 위 (trên), 아래 (dưới), 옆 (cạnh), 안 (trong) + 에.
- 화장실이 어디에 있어요?Nhà vệ sinh ở đâu?
- 책이 가방 안에 있어요.Sách ở trong cặp.
Hội thoại
- 란
저기요, 화장실이 어디에 있어요?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
- 민수
화장실은 도서관 옆에 있어요.
Nhà vệ sinh ở cạnh thư viện.
- 란
도서관은 어디에 있어요?
Thư viện ở đâu ạ?
- 민수
저기 학교 안에 있어요.
Ở trong trường, đằng kia.
- 란
감사합니다.
Cảm ơn anh.
Bài tập
Câu 1/12
Sắp xếp các từ thành câu
Nhà vệ sinh ở cạnh thư viện.