Cái này là gì?
이것 / 그것 / 저것, sở hữu 의
Từ vựng
- 이것cái này
- 그것cái đó
- 저것cái kia
- 책sách
- 가방cái cặp; túi xách
- 우산cái ô; cái dù
- 시계đồng hồ
- 휴대폰điện thoại di động
- 뭐gì; cái gì
- 누구ai
- 제của tôi
Ngữ pháp
이것 · 그것 · 저것
이것: cái này (gần người nói). 그것: cái đó (gần người nghe). 저것: cái kia (xa cả hai). Khi nói thường rút gọn: 이거, 그거, 저거.
- 이것은 뭐예요?Cái này là gì?
- 저것은 시계예요.Cái kia là đồng hồ.
N의của
'Của': N1의 N2. 저의 → 제. Khi nói, 의 thường đọc là [에].
- 제 가방이에요.Là cặp của tôi.
- 선생님의 책이에요.Là sách của cô giáo.
Hội thoại
- 란
민수 씨, 이것은 뭐예요?
Minsu, cái này là gì?
- 민수
그것은 한국어 책이에요.
Đó là sách tiếng Hàn.
- 란
누구의 책이에요?
Là sách của ai?
- 민수
제 책이에요.
Là sách của mình.
- 란
저것은 민수 씨의 가방이에요?
Cái kia là cặp của Minsu à?
- 민수
아니요, 지민 씨의 가방이에요.
Không, là cặp của Jimin.
Bài tập
Câu 1/12
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống
A: 누구의 가방이에요? B: 선생님 가방이에요.