Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Cái này là gì?

이것 / 그것 / 저것, sở hữu 의

Từ vựng

  • 이것cái này
  • 그것cái đó
  • 저것cái kia
  • 책sách
  • 가방cái cặp; túi xách
  • 우산cái ô; cái dù
  • 시계đồng hồ
  • 휴대폰điện thoại di động
  • 뭐gì; cái gì
  • 누구ai
  • 제của tôi

Ngữ pháp

  • 이것 · 그것 · 저것

    이것: cái này (gần người nói). 그것: cái đó (gần người nghe). 저것: cái kia (xa cả hai). Khi nói thường rút gọn: 이거, 그거, 저거.

    • 이것은 뭐예요?Cái này là gì?
    • 저것은 시계예요.Cái kia là đồng hồ.
  • N의của

    'Của': N1의 N2. 저의 → 제. Khi nói, 의 thường đọc là [에].

    • 제 가방이에요.Là cặp của tôi.
    • 선생님의 책이에요.Là sách của cô giáo.
    Xem chi tiết

Hội thoại

  1. 란

    민수 씨, 이것은 뭐예요?

    Minsu, cái này là gì?

  2. 민수

    그것은 한국어 책이에요.

    Đó là sách tiếng Hàn.

  3. 란

    누구의 책이에요?

    Là sách của ai?

  4. 민수

    제 책이에요.

    Là sách của mình.

  5. 란

    저것은 민수 씨의 가방이에요?

    Cái kia là cặp của Minsu à?

  6. 민수

    아니요, 지민 씨의 가방이에요.

    Không, là cặp của Jimin.

Bài tập

Câu 1/12

Chọn từ đúng điền vào chỗ trống

A: 누구의 가방이에요? B: 선생님  가방이에요.