Tôi không phải giáo viên
Phủ định 이/가 아니에요, tiểu từ chủ ngữ 이/가, nghề nghiệp
Từ vựng
- 의사bác sĩ
- 간호사y tá
- 회사원nhân viên công ty
- 가수ca sĩ
- 선생님giáo viên; thầy cô
- 학생học sinh; sinh viên
- 아니요không
- 누구ai
- 저분vị kia (kính trọng)
Ngữ pháp
N이/가 아니다không phải là
'Không phải là': có patchim + 이 아니에요, không patchim + 가 아니에요.
- 저는 선생님이 아니에요.Tôi không phải là giáo viên.
- 의사가 아니에요.Không phải bác sĩ.
이/가tiểu từ chủ ngữ
Đánh dấu chủ ngữ, nhất là khi hỏi 'ai / cái gì' hoặc nêu thông tin mới. 누구 + 가 → 누가.
- 누가 선생님이에요?Ai là giáo viên?
- 저분이 선생님이에요.Vị kia là giáo viên.
Hội thoại
- 민수
란 씨, 선생님이에요?
Lan, bạn là giáo viên à?
- 란
아니요, 선생님이 아니에요. 학생이에요.
Không, mình không phải giáo viên. Mình là học sinh.
- 민수
아, 그래요? 누가 선생님이에요?
À, vậy à? Ai là giáo viên?
- 란
저분이 선생님이에요.
Vị kia là giáo viên.
- 민수
저는 회사원이에요.
Còn mình là nhân viên công ty.
Bài tập
Câu 1/12
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống
저는 학생 아니에요.