Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Tôi không phải giáo viên

Phủ định 이/가 아니에요, tiểu từ chủ ngữ 이/가, nghề nghiệp

Từ vựng

  • 의사bác sĩ
  • 간호사y tá
  • 회사원nhân viên công ty
  • 가수ca sĩ
  • 선생님giáo viên; thầy cô
  • 학생học sinh; sinh viên
  • 아니요không
  • 누구ai
  • 저분vị kia (kính trọng)

Ngữ pháp

  • N이/가 아니다không phải là

    'Không phải là': có patchim + 이 아니에요, không patchim + 가 아니에요.

    • 저는 선생님이 아니에요.Tôi không phải là giáo viên.
    • 의사가 아니에요.Không phải bác sĩ.
    Xem chi tiết
  • 이/가tiểu từ chủ ngữ

    Đánh dấu chủ ngữ, nhất là khi hỏi 'ai / cái gì' hoặc nêu thông tin mới. 누구 + 가 → 누가.

    • 누가 선생님이에요?Ai là giáo viên?
    • 저분이 선생님이에요.Vị kia là giáo viên.
    Xem chi tiết

Hội thoại

  1. 민수

    란 씨, 선생님이에요?

    Lan, bạn là giáo viên à?

  2. 란

    아니요, 선생님이 아니에요. 학생이에요.

    Không, mình không phải giáo viên. Mình là học sinh.

  3. 민수

    아, 그래요? 누가 선생님이에요?

    À, vậy à? Ai là giáo viên?

  4. 란

    저분이 선생님이에요.

    Vị kia là giáo viên.

  5. 민수

    저는 회사원이에요.

    Còn mình là nhân viên công ty.

Bài tập

Câu 1/12

Chọn từ đúng điền vào chỗ trống

저는 학생  아니에요.