Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Học ở thư viện

에서 (nơi hành động), 에 (đi đến)

Từ vựng

  • 도서관thư viện
  • 식당nhà hàng; quán ăn
  • 회사công ty
  • 공원công viên
  • 가다đi
  • 오다đến; tới
  • 일하다làm việc
  • 읽다đọc
  • 만나다gặp
  • 운동하다tập thể dục

Ngữ pháp

  • N에서ở (nơi diễn ra hành động), từ

    N에서 = 'ở' (nơi diễn ra hành động). So sánh: 도서관에 있어요 (ở, tồn tại) / 도서관에서 공부해요 (học ở). Đi đến: N에 가요.

    • 식당에서 밥을 먹어요.Ăn cơm ở nhà hàng.
    • 회사에서 일해요.Làm việc ở công ty.
    Xem chi tiết

Hội thoại

  1. 지민

    란 씨, 오늘 어디에 가요?

    Lan, hôm nay bạn đi đâu?

  2. 란

    도서관에 가요. 도서관에서 한국어를 공부해요.

    Mình đến thư viện. Mình học tiếng Hàn ở thư viện.

  3. 지민

    저는 공원에서 운동해요.

    Mình tập thể dục ở công viên.

  4. 란

    민수 씨는요?

    Còn Minsu?

  5. 지민

    민수 씨는 회사에서 일해요.

    Minsu làm việc ở công ty.

Bài tập

Câu 1/12

Từ này nghĩa là gì?

가다