Học ở thư viện
에서 (nơi hành động), 에 (đi đến)
Từ vựng
- 도서관thư viện
- 식당nhà hàng; quán ăn
- 회사công ty
- 공원công viên
- 가다đi
- 오다đến; tới
- 일하다làm việc
- 읽다đọc
- 만나다gặp
- 운동하다tập thể dục
Ngữ pháp
N에서ở (nơi diễn ra hành động), từ
N에서 = 'ở' (nơi diễn ra hành động). So sánh: 도서관에 있어요 (ở, tồn tại) / 도서관에서 공부해요 (học ở). Đi đến: N에 가요.
- 식당에서 밥을 먹어요.Ăn cơm ở nhà hàng.
- 회사에서 일해요.Làm việc ở công ty.
Hội thoại
- 지민
란 씨, 오늘 어디에 가요?
Lan, hôm nay bạn đi đâu?
- 란
도서관에 가요. 도서관에서 한국어를 공부해요.
Mình đến thư viện. Mình học tiếng Hàn ở thư viện.
- 지민
저는 공원에서 운동해요.
Mình tập thể dục ở công viên.
- 란
민수 씨는요?
Còn Minsu?
- 지민
민수 씨는 회사에서 일해요.
Minsu làm việc ở công ty.
Bài tập
Câu 1/12
Từ này nghĩa là gì?
가다